渥霈 ác bái Hán Việt: ác bái Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 霈 (bái)Hán Việtác báiCấu tạo渥 + 霈 · ác + bái nghĩa thành phần: ác + bái Nghĩa EngCihui 渥霈 òpèi n. copious rains