渦動 qua động Hán Việt: qua động Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 動 (động)Hán Việtqua độngCấu tạo渦 + 動 · qua + động nghĩa thành phần: qua + động Nghĩa EngCihui 渦動 ōdòng n. whirling motion; eddy turbulencejaJMdict vortex