渦卷飾 qua quyển sức Hán Việt: qua quyển sức Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 卷 (quyển) + 飾 (sức)Hán Việtqua quyển sứcCấu tạo渦 + 卷 + 飾 · qua + quyển + sức nghĩa thành phần: qua + quyển + sức Nghĩa EngCihui cartouch