渦噴

wō pēn qua phún

Hán Việt: qua phún · Pinyin: wō pēn

Tổng quan

động cơ phản lực

Cấu tạo: (qua) + (phún)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động cơ phản lực

Eng

  • CC-CEDICT turbojet
  • Cihui turbojet