渦旋
qua toàn
Hán Việt: qua toàn · Pinyin: wō xuán
Tổng quan
xoáy
1.亦作"涡漩"。 2.水流回旋。 3.指漩涡。
Nghĩa
Việt
- Cihui lốc xoáy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涡漩"。 2.水流回旋。 3.指漩涡。
Eng
- Cihui eddy; vortex
Hán Việt: qua toàn · Pinyin: wō xuán
xoáy
1.亦作"涡漩"。 2.水流回旋。 3.指漩涡。