渦瀨 wō lài · qua lại Hán Việt: qua lại · Pinyin: wō lài Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 瀨 (lại)Pinyinwō làiHán Việtqua lạiCấu tạo渦 + 瀨 · qua + lại nghĩa thành phần: qua + lại