溫中

wēn zhōng ôn trung

Hán Việt: ôn trung · Pinyin: wēn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。温暖脾胃的一种疗法。适应于脾胃受寒,而致腹中冷痛,大便稀薄等症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。温暖脾胃的一种疗法。适应于脾胃受寒,而致腹中冷痛,大便稀薄等症。

Eng

  • Cihui 溫中 ēnzhōng v.o. <Ch. med.> warm the center