溫涼

wēn liáng ôn lương

Hán Việt: ôn lương · Pinyin: wēn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷和暖。多指气候; 寒暖。借指生活情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷和暖。多指气候。 2.寒暖。借指生活情况。