溫凊

wēn qìng ôn sảnh

Hán Việt: ôn sảnh · Pinyin: wēn qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬温夏凊的省称。冬天温被使暖,夏天扇席使凉。侍奉父母之礼; 犹寒暖。借指生活起居; 犹言温存体贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬温夏凊的省称。冬天温被使暖,夏天扇席使凉。侍奉父母之礼。 2.犹寒暖。借指生活起居。 3.犹言温存体贴。