溫升

wēn shēng ôn thăng

Hán Việt: ôn thăng · Pinyin: wēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溫升 wēnshēng v.p. temperature rise