溫宮

wēn gōng ôn cung

Hán Việt: ôn cung · Pinyin: wēn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指方向朝南﹑冬天温暖如春的宫殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指方向朝南﹑冬天温暖如春的宫殿。

Eng

  • Cihui 溫宮 ēngōng n. <slang> foreplay