溫尋

wēn xún ôn tầm

Hán Việt: ôn tầm · Pinyin: wēn xún

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹温习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹温习。