溫屯

wēn tún ôn truân

Hán Việt: ôn truân · Pinyin: wēn tún

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓热屯聚不散,使人迷惘不爽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓热屯聚不散,使人迷惘不爽。