溫席

wēn xí ôn tịch

Hán Việt: ôn tịch · Pinyin: wēn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"温被"; 冬日严寒时,以身温暖床上席被,以待父母就寝。为古代事亲之孝行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"温被"。 2.冬日严寒时,以身温暖床上席被,以待父母就寝。为古代事亲之孝行。