溫廬 wēn lú · ôn lư Hán Việt: ôn lư · Pinyin: wēn lú Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 廬 (lư)Pinyinwēn lúHán Việtôn lưCấu tạo溫 + 廬 · ôn + lư nghĩa thành phần: ôn + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温暖的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.温暖的房舍。