溫德

wēn dé ôn đức

Hán Việt: ôn đức · Pinyin: wēn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文治之德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文治之德。