溫戶 wēn hù · ôn hộ Hán Việt: ôn hộ · Pinyin: wēn hù Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 戶 (hộ)Pinyinwēn hùHán Việtôn hộCấu tạo溫 + 戶 · ôn + hộ nghĩa thành phần: ôn + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富裕人家。Tân Hoa Tự Điển 1.富裕人家。