溫房 wēn fáng · ôn phòng Hán Việt: ôn phòng · Pinyin: wēn fáng Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 房 (phòng)Pinyinwēn fángHán Việtôn phòngCấu tạo溫 + 房 · ôn + phòng nghĩa thành phần: ôn + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温暖的房屋; 宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.温暖的房屋。 2.宫殿名。