溫扇

wēn shàn ôn phiến

Hán Việt: ôn phiến · Pinyin: wēn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "温枕扇席"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."温枕扇席"的省称。