溫旨 wēn zhǐ · ôn chỉ Hán Việt: ôn chỉ · Pinyin: wēn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 旨 (chỉ)Pinyinwēn zhǐHán Việtôn chỉCấu tạo溫 + 旨 · ôn + chỉ nghĩa thành phần: ôn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和恳切的诏谕。对帝王诏谕的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.温和恳切的诏谕。对帝王诏谕的敬称。