溫樸 wēn pǔ · ôn phác Hán Việt: ôn phác · Pinyin: wēn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 樸 (phác)Pinyinwēn pǔHán Việtôn phácCấu tạo溫 + 樸 · ôn + phác nghĩa thành phần: ôn + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即榵梜。果品名。Tân Hoa Tự Điển 1.即榵梜。果品名。EngCihui 溫樸 ēnpǔ n. a kind of sugarcoated berry