溫氣 wēn qì · ôn khí Hán Việt: ôn khí · Pinyin: wēn qì Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 氣 (khí)Pinyinwēn qìHán Việtôn khíCấu tạo溫 + 氣 · ôn + khí nghĩa thành phần: ôn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温暖之气。Tân Hoa Tự Điển 1.温暖之气。EngCihui 溫氣 wēnqì n. sultriness