溫水
ôn thủy
Hán Việt: ôn thủy · Pinyin: wēn shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不冷不烫的水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不冷不烫的水。
Eng
- Cihui 溫水 ēnshuǐ n. warm/lukewarm water
ja
- JMdict warm water
Hán Việt: ôn thủy · Pinyin: wēn shuǐ