溫湯
ôn thang
Hán Việt: ôn thang · Pinyin: wēn tāng
Tổng quan
nước ấm: suối nước nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui nước ấm: suối nước nóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 温泉; 温水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.温泉。 2.温水。
Eng
- Cihui 溫湯 ēntāng n. lukewarm water <wr.> hot spring