溫淳 wēn chún · ôn thuần Hán Việt: ôn thuần · Pinyin: wēn chún Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 淳 (thuần)Pinyinwēn chúnHán Việtôn thuầnCấu tạo溫 + 淳 · ôn + thuần nghĩa thành phần: ôn + thuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓滋味浓厚; 温和纯朴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓滋味浓厚。 2.温和纯朴。