溫溼

wēn shī ôn thấp

Hán Việt: ôn thấp · Pinyin: wēn shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温暖潮湿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温暖潮湿。

Eng

  • Cihui 溫濕 ēnshī n. humidity