溫然

wēn rán ôn nhiên

Hán Việt: ôn nhiên · Pinyin: wēn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和貌; 和润貌; 温暖貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和貌。 2.和润貌。 3.温暖貌。