溫病

wēn bìng ôn bệnh

Hán Việt: ôn bệnh · Pinyin: wēn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学病名。感受风寒而引起的热病的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病名。感受风寒而引起的热病的总称。

Eng

  • Cihui 溫病 wēnbìng n. <Ch. med.> 1. heat-factor disorders 2. infectious diseases