溫痕 wēn hén · ôn ngân Hán Việt: ôn ngân · Pinyin: wēn hén Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 痕 (ngân)Pinyinwēn hénHán Việtôn ngânCấu tạo溫 + 痕 · ôn + ngân nghĩa thành phần: ôn + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和的光影。指日光。Tân Hoa Tự Điển 1.温和的光影。指日光。