溫直

wēn zhí ôn trực

Hán Việt: ôn trực · Pinyin: wēn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 态度温和,品性正直。语本《书.皋陶谟》"扰而毅,直而温。"孔传"行正直而气温和。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.态度温和,品性正直。语本《书.皋陶谟》"扰而毅,直而温。"孔传"行正直而气温和。"