溫禺

wēn yú ôn ngu

Hán Việt: ôn ngu · Pinyin: wēn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匈奴贵族封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴贵族封号。