溫給

wēn gěi ôn cấp

Hán Việt: ôn cấp · Pinyin: wēn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.富足。