溫舒

wēn shū ôn thư

Hán Việt: ôn thư · Pinyin: wēn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平和舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平和舒畅。