溫良

wēn liáng ôn lương

Hán Việt: ôn lương · Pinyin: wēn liáng

Tổng quan

ấm áp và tốt bụng

Cấu tạo: (ôn) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm áp và tốt bụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫和而善良。《三國演義》第五七回:「騰身長八尺,體貌雄異,稟性溫良,人多敬之。」《儒林外史》第一○回:「這位小姐,德性溫良,才貌出眾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和善良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和善良。

Eng

  • CC-CEDICT warm and kind
  • Cihui warm and kind

ja

  • JMdict gentle|amiable