溫菘

wēn sōng ôn tùng

Hán Việt: ôn tùng · Pinyin: wēn sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萝卜的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萝卜的别名。