温菘 wēn sōng·ôn tùng Hán Việt: ôn tùng · Pinyin: wēn sōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.萝卜的别名。 Cấu tạo: 溫 (ôn) + 菘 (tùng)Pinyinwēn sōngHán Việtôn tùngCấu tạo溫 + 菘 · ôn + tùng nghĩa thành phần: ôn + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.萝卜的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa温乎 · 温习 · 温压 · 温厚 · 温县 · 温吞 · 温和 · 温婉