溫補
ôn bổ
Hán Việt: ôn bổ · Pinyin: wēn bǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指用温性药物补养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指用温性药物补养。
Eng
- Cihui 溫補 ēnbǔ v. <Ch. med.> warm supplementation
Hán Việt: ôn bổ · Pinyin: wēn bǔ