溫課

wēn kè ôn khóa

Hán Việt: ôn khóa · Pinyin: wēn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复习功课。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复习功课。

Eng

  • Cihui 溫課 wēnkè v.o. review lessons