溫谷

wēn gǔ ôn cốc

Hán Việt: ôn cốc · Pinyin: wēn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬暖的山谷; 亦称"温源谷"。即汤谷。古代传说日出之处; 温泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬暖的山谷。 2.亦称"温源谷"。即汤谷。古代传说日出之处。 3.温泉。