溫辭 wēn cí · ôn từ Hán Việt: ôn từ · Pinyin: wēn cí Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 辭 (từ)Pinyinwēn cíHán Việtôn từCấu tạo溫 + 辭 · ôn + từ nghĩa thành phần: ôn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情意恳切的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.情意恳切的言词。