溫酎

wēn zhòu ôn trữu

Hán Việt: ôn trữu · Pinyin: wēn zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (trữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温热的醇酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温热的醇酒。