溫陶 wēn táo · ôn đào Hán Việt: ôn đào · Pinyin: wēn táo Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 陶 (đào)Pinyinwēn táoHán Việtôn đàoCấu tạo溫 + 陶 · ôn + đào nghĩa thành phần: ôn + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋温峤﹑陶侃的并称。晋成帝时,二人以协同平息苏峻叛乱而齐名。Tân Hoa Tự Điển 1.晋温峤﹑陶侃的并称。晋成帝时,二人以协同平息苏峻叛乱而齐名。