溫霽

wēn jì ôn tễ

Hán Việt: ôn tễ · Pinyin: wēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和。