溫韭 wēn jiǔ · ôn cửu Hán Việt: ôn cửu · Pinyin: wēn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 韭 (cửu)Pinyinwēn jiǔHán Việtôn cửuCấu tạo溫 + 韭 · ôn + cửu nghĩa thành phần: ôn + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温室中培育出的韭菜。俗称韭黄。Tân Hoa Tự Điển 1.温室中培育出的韭菜。俗称韭黄。