溫顧 wēn gù · ôn cố Hán Việt: ôn cố · Pinyin: wēn gù Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 顧 (cố)Pinyinwēn gùHán Việtôn cốCấu tạo溫 + 顧 · ôn + cố nghĩa thành phần: ôn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹温存。Tân Hoa Tự Điển 1.犹温存。