溫食

wēn shí ôn thực

Hán Việt: ôn thực · Pinyin: wēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热食。与寒食对称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热食。与寒食对称。

Eng

  • Cihui 溫食 ēnshí n. clothes and food