溫驪

wēn lí ôn li

Hán Việt: ôn li · Pinyin: wēn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骏马名。周穆王八骏之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。周穆王八骏之一。