渫渎 xiè dú Pinyin: xiè dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亵慢,轻慢不严肃。 Cấu tạo: 渫 + 瀆 (độc)Pinyinxiè dúCấu tạo渫 + 瀆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亵慢,轻慢不严肃。 Từ liên quan Gần nghĩa渎武 · 渎犯 · 渎神 · 渎职 · 瀆武 · 瀆犯 · 瀆神 · 渎神地