測出

trắc xuất

Hán Việt: trắc xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量得知。如:「這份考卷難易適中,可以測出學生們的程度。」

Eng

  • Cihui 測出 cèchū r.v. measure; determine