測地

cè dì trắc địa

Hán Việt: trắc địa · Pinyin: cè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o đất. Cũng chỉ sự nghiên cứu về trái đất. trắc địa trắc địa ☆Đo đất. Cũng chỉ sự nghiên cứu về trái đất.

ja

  • JMdict geodetic survey