測報

cè bào trắc báo

Hán Việt: trắc báo · Pinyin: cè bào

Tổng quan

ước tính và báo cáo | đánh giá

Cấu tạo: (trắc) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính và báo cáo | đánh giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把测量后确定的数据﹑情况报告给有关单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把测量后确定的数据﹑情况报告给有关单位。

Eng

  • CC-CEDICT to estimate and report; to assess
  • Cihui to estimate and report; to assess